Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quang mây" (1)
quang mây

Tiếng Anh
Danh từcloudlessness
Hôm nay trời quang mây, rất đẹp.
Today the sky is cloudless, very beautiful.
Từ liên quan "quang mây" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quang mây" (1)
Hôm nay trời quang mây, rất đẹp.
Today the sky is cloudless, very beautiful.
